golden years

golden years

An elderly couple enjoys their golden years by gardening together.

Định nghĩa

Danh từ (số nhiều): Tuổi vàng, những năm tháng vàng sonchỉ giai đoạn cuối đời, thường sau khi nghỉ hưu, khi một người có thể tận hưởng cuộc sống thoải mái, không còn áp lực công việc thời gian dành cho sở thích cá nhân, gia đình hoặc du lịch.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người mong chờ tuổi vàng của mình, hy vọng được đi du lịch dành thời gian cho cháu chắt.)
  • ( ấy đã dành những năm tháng vàng son của mình để làm tình nguyện tại thư viện địa phương.)
  • (Sau khi nghỉ hưutuổi 65, ông ấy cuối cùng bước vào tuổi vàng bắt đầu học vẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to enjoy one's golden years": tận hưởng tuổi vàng.
    • They sold their house and bought an RV to enjoy their golden years on the road. (Họ bán nhà mua một chiếc RV để tận hưởng tuổi vàng trên những chuyến đường dài.)
  • "the golden years of retirement": những năm tháng vàng son của thời kỳ nghỉ hưu.
    • Financial planning ensures a comfortable life during the golden years of retirement. (Lập kế hoạch tài chính đảm bảo một cuộc sống thoải mái trong những năm tháng vàng son của thời kỳ nghỉ hưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden age (n): thời kỳ hoàng kim (thường chỉ một giai đoạn lịch sử hoặc văn hóa, không giới hạncá nhân).
    • The 1920s were considered a golden age for jazz music. (Những năm 1920 được coi thời kỳ hoàng kim của nhạc jazz.)
  • Senior years (n): những năm tháng cao tuổi (cụm từ trung tính hơn, không mang sắc thái tích cực như "golden years").
    • He remained active in his senior years, jogging every morning. (Ông ấy vẫn năng động trong những năm tháng cao tuổi, chạy bộ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Retirement years: những năm nghỉ hưu.
    • The retirement years can be a time of great freedom. (Những năm nghỉ hưu có thể khoảng thời gian tự do tuyệt vời.)
  • Twilight years: những năm cuối đời (thường mang sắc thái nhẹ nhàng, lãng mạn).
    • In his twilight years, he wrote his memoirs. (Trong những năm cuối đời, ông ấy viết hồi .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "golden years", nhưng có thể dùng với các động từ như: - Look forward to: mong chờ. - She looks forward to her golden years with excitement. ( ấy mong chờ tuổi vàng của mình với sự háo hức.) - Plan for: lên kế hoạch cho. - They are planning for their golden years by saving money. (Họ đang lên kế hoạch cho tuổi vàng bằng cách tiết kiệm tiền.)

Thành ngữ liên quan
  • The golden years of life: những năm tháng vàng son của cuộc đời (thành ngữ nhấn mạnh giá trị tích cực của tuổi già).
    • Many cultures view the golden years of life as a time of wisdom and respect. (Nhiều nền văn hóa coi những năm tháng vàng son của cuộc đời thời gian của sự khôn ngoan tôn trọng.)

Từ gần giống